Skip to content

bcat95/shopee-aff

Folders and files

NameName
Last commit message
Last commit date

Latest commit

 

History

20 Commits
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

Repository files navigation

Shopee Affiliate API Documentation

Tài liệu tổng hợp các API chính thống của Shopee Affiliate để lấy dữ liệu sản phẩm, tạo link affiliate và theo dõi conversion tự động.

Nguồn chính thức: https://affiliate.shopee.vn/open_api/list


📚 Mục lục

🧩 Phạm vi tài liệu trong repo này

README.md này chỉ tổng hợp các API chính thống của Shopee Affiliate (Open API / GraphQL) từ tài liệu chính thức.

Phân tách tài liệu

  • API chính thống Shopee: trong README.md này.
  • API không chính thống (Product Data API): xem product-data-api.md.

Nhóm API chính thống được đề cập

  • Product APIs (REST)
  • Offer APIs (GraphQL)
  • Affiliate Link API (GraphQL Mutation)
  • Conversion/Validated Report APIs (GraphQL)

🚀 Demo & công cụ liên quan

  • Demo Shopee Affiliate API: https://addlivetag.com/shopee-affiliate-api/index.php
  • Danh sách công cụ Addlivetag: https://addlivetag.com/
  • Một số công cụ nổi bật trên Addlivetag:
    • Tạo link Affiliate Shopee
    • Shopee Affiliate API (DEV)
    • Mở giỏ video Shopee
    • Tính hoa hồng và số đơn hàng Shopee (PC/Extension)
    • Lấy liên kết gốc, Tạo link rút gọn, MCN Manager

🔑 Bắt đầu - Yêu cầu cần có

Trước khi sử dụng các API, bạn cần có:

  1. Tài khoản Shopee Affiliate: Đăng ký tại Shopee Affiliate Vietnam.
  2. app_idsecret_key: Sau khi đăng ký, bạn sẽ nhận được các thông tin này từ Shopee để xác thực các yêu cầu API.
  3. access_token: Token xác thực người dùng, cần thiết cho các API yêu cầu quyền truy cập cá nhân.
  4. signature: Chuỗi mã hóa được tạo từ secret_key và các tham số request để đảm bảo bảo mật.

📋 Danh sách các Endpoint API

Dưới đây là danh sách các API chính được phân loại theo chức năng.

1. Sản phẩm (Products)

Các API dùng để lấy thông tin chi tiết về sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm và lấy danh sách sản phẩm hot.

product_item_get

Lấy thông tin chi tiết của một sản phẩm cụ thể dựa trên ID sản phẩm.

  • Phương thức: GET
  • Mô tả: Trả về toàn bộ thông tin của sản phẩm bao gồm giá, số lượng tồn kho, mô tả, hình ảnh, v.v.
Tham số Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả
item_id string ID của sản phẩm cần lấy thông tin.
shop_id integer Không ID của gian hàng.
affiliate_link boolean Không Yêu cầu trả về link affiliate.

Ví dụ Request:

curl -X GET "https://open.shopee.vn/openapi/product/v2/product_item_get?item_id=123456789&shop_id=987654" \
-H "Authorization: Bearer YOUR_ACCESS_TOKEN"

Ví dụ Response (JSON):

{
    "code": 0,
    "message": "success",
    "data": {
        "item_id": "123456789",
        "shop_id": 987654,
        "title": "Áo Thun Nam Cổ Tròn Thời Trang",
        "description": "Áo thun chất liệu cotton co giãn...",
        "images": ["https://cf.shopee.vn/file/..._tn.jpg", "https://cf.shopee.vn/file/..._tn.jpg"],
        "price": 150000,
        "stock": 50,
        "affiliate_link": "https://shope.ee/XYZABCD"
    }
}

product_search

Tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa.

  • Phương thức: GET
  • Mô tả: Trả về danh sách các sản phẩm phù hợp với từ khóa tìm kiếm.
Tham số Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả
keyword string Từ khóa tìm kiếm.
limit integer Không Số lượng sản phẩm tối đa trả về (mặc định: 10).
offset integer Không Vị trí bắt đầu lấy sản phẩm (dùng để phân trang).

product_item_recommend_get

Lấy danh sách sản phẩm gợi ý liên quan.

  • Phương thức: GET
  • Mô tả: Dựa trên một sản phẩm, API sẽ trả về các sản phẩm tương tự hoặc liên quan.

2. Danh sách Offer (Offer Lists)

Các API dùng để lấy danh sách các offer từ Shopee, bao gồm shop offer và product offer.

shopOfferV2 (Get Shop Offer List)

Lấy danh sách các offer từ các shop trên Shopee.

  • Phương thức: GraphQL Query
  • Query: shopOfferV2
  • ResultType: ShopOfferConnectionV2
  • Mô tả: Trả về danh sách các shop offer với thông tin về tỷ lệ hoa hồng, loại shop, và thời gian offer.
Tham số Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả
shopId (New) Int64 Không Tìm kiếm theo shop id.
keyword String Không Tìm kiếm theo tên shop.
shopType (New) [Int] Không Lọc theo loại shop: OFFICIAL_SHOP = 1 (Shopee Mall), PREFERRED_SHOP = 2 (Preferred), PREFERRED_PLUS_SHOP = 4 (Preferred Plus).
isKeySeller (New) Bool Không Lọc offer từ key sellers: TRUE = chỉ key sellers, FALSE = tất cả.
sortType Int Không Loại sắp xếp: 1 = theo thời gian cập nhật, 2 = theo tỷ lệ hoa hồng cao nhất, 3 = theo shop phổ biến.
sellerCommCoveRatio (New) String Không Tỷ lệ sản phẩm có hoa hồng từ seller (ví dụ: "0.123" = ≥ 1.23%).
page Int Không Số trang.
limit Int Không Số lượng dữ liệu mỗi trang (mặc định: 10).

Response Structure:

  • nodes: Danh sách ShopOfferV2
  • pageInfo: Thông tin phân trang

ShopOfferV2 Structure:

Field Type Mô tả
commissionRate String Tỷ lệ hoa hồng (ví dụ: "0.25" = 25%).
imageUrl String URL hình ảnh shop.
offerLink String Link offer affiliate.
originalLink String Link shop gốc.
shopId Int64 Shop ID.
shopName String Tên shop.
ratingStar (New) String Đánh giá shop.
shopType (New) [Int] Loại shop: 1 = Official, 2 = Preferred, 4 = Preferred Plus.
remainingBudget (New) Int Ngân sách còn lại: 0 = Không giới hạn, 3 = Bình thường (>50%), 2 = Thấp (<50%), 1 = Rất thấp (<30%).
periodStartTime Int Thời gian bắt đầu offer (Unix timestamp).
periodEndTime Int Thời gian kết thúc offer (Unix timestamp).
sellerCommCoveRatio (New) String Tỷ lệ sản phẩm có hoa hồng từ seller.
bannerInfo BannerInfo Thông tin banner.

productOfferV2 (Get Product Offer List)

Lấy danh sách các offer từ sản phẩm trên Shopee.

  • Phương thức: GraphQL Query
  • Query: productOfferV2
  • ResultType: ProductOfferConnectionV2
  • Mô tả: Trả về danh sách các product offer với thông tin chi tiết về sản phẩm và hoa hồng.
Tham số Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả
shopId (New) Int64 Không Tìm kiếm theo shop id.
itemId (New) Int64 Không Tìm kiếm theo item id.
productCatId (New) Int32 Không Lọc theo category id (Level 1/2/3). Xem category guide cho VN.
listType Int Không Loại danh sách: 0 = Tất cả, 2 = Top performing, 3 = Landing category, 4 = Detail category, 5 = Detail shop.
matchId Int64 Không ID tương ứng với listType (CategoryId cho listType 3,4; ShopId cho listType 5).
keyword String Không Tìm kiếm theo tên sản phẩm.
sortType Int Không Sắp xếp: 1 = Liên quan, 2 = Số lượng bán, 3 = Giá cao→thấp, 4 = Giá thấp→cao, 5 = Hoa hồng cao→thấp.
page Int Không Số trang.
isAMSOffer (New) Bool Không Lọc offer có seller commission: TRUE = chỉ AMS offer, FALSE = tất cả.
isKeySeller (New) Bool Không Lọc offer từ key sellers.
limit Int Không Số lượng dữ liệu mỗi trang (mặc định: 10).

Response Structure:

  • nodes: Danh sách ProductOfferV2
  • pageInfo: Thông tin phân trang

ProductOfferV2 Structure:

Field Type Mô tả
itemId Int64 Item ID.
commissionRate String Tỷ lệ hoa hồng tối đa (ví dụ: "0.25" = 25%).
sellerCommissionRate (New) String Tỷ lệ hoa hồng từ seller (Commission Xtra).
shopeeCommissionRate (New) String Tỷ lệ hoa hồng từ Shopee.
commission (New) String Số tiền hoa hồng = giá × commissionRate (đơn vị: tiền tệ địa phương).
sales Int32 Số lượng đã bán.
priceMax (New) String Giá tối đa của sản phẩm.
priceMin (New) String Giá tối thiểu của sản phẩm.
productCatIds (New) [Int] Category id (Level 1, 2, 3).
ratingStar (New) String Đánh giá sản phẩm.
priceDiscountRate (New) Int Tỷ lệ giảm giá (ví dụ: 10 = 10%).
imageUrl String URL hình ảnh sản phẩm.
productName String Tên sản phẩm.
shopId (New) Int64 Shop ID.
shopName String Tên shop.
shopType (New) [Int] Loại shop.
productLink String Link sản phẩm.
offerLink String Link offer affiliate.
periodStartTime Int Thời gian bắt đầu offer (Unix timestamp).
periodEndTime Int Thời gian kết thúc offer (Unix timestamp).

3. Link Affiliate (Affiliate Links)

Các API dùng để tạo link affiliate từ một link sản phẩm thông thường.

generateShortLink (Get Short Link)

Chuyển đổi một link Shopee thông thường thành link affiliate ngắn gọn có gắn mã của bạn.

  • Phương thức: GraphQL Mutation
  • Mutation: generateShortLink
  • ResultType: ShortLinkResult!
  • Mô tả: Đây là API quan trọng nhất để tạo link kiếm hoa hồng. API này sử dụng GraphQL.
Tham số Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả
originUrl String! Link Shopee gốc (sản phẩm, shop, v.v.).
subIds [String] Không Mảng sub id trong utm content của tracking link (tối đa 5 sub ids).

Response Structure:

Field Type Mô tả
shortLink String! Link affiliate ngắn.

Ví dụ Request (GraphQL):

curl -X POST 'https://open-api.affiliate.shopee.vn/graphql' \
-H 'Authorization: SHA256 Credential=123456, Signature=x9bc0bd3ba6c41d98a591976bf95db97a58720a9e6d778845408765c3fafad69d, Timestamp=1577836800' \
-H 'Content-Type: application/json' \
--data-raw '{
  "query": "mutation{\n    generateShortLink(input:{originUrl:\"https://shopee.vn/Apple-Iphone-11-128GB-Local-Set-i.52377417.6309028319\",subIds:[\"s1\",\"s2\",\"s3\",\"s4\",\"s5\"]}){\n        shortLink\n    }\n}"
}'

Ví dụ Response (JSON):

{
    "data": {
        "generateShortLink": {
            "shortLink": "https://shope.ee/5XyZ7WqR"
        }
    }
}

4. Báo cáo Conversion (Conversion Reports)

Các API dùng để lấy thông tin về các đơn hàng và conversion được tạo qua link affiliate của bạn.

conversionReport (Get Conversion Report)

Lấy báo cáo chi tiết về các conversion (đơn hàng) trong một khoảng thời gian.

  • Phương thức: GraphQL Query
  • Query: conversionReport
  • ResultType: ConversionReportConnection!
  • Mô tả: Giúp bạn theo dõi hiệu quả, hoa hồng và chi tiết đơn hàng.
Tham số Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả
purchaseTimeStart Int Không Thời gian bắt đầu đặt hàng (Unix timestamp).
purchaseTimeEnd Int Không Thời gian kết thúc đặt hàng (Unix timestamp).
completeTimeStart Int Không Thời gian bắt đầu hoàn thành đơn hàng (Unix timestamp).
completeTimeEnd Int Không Thời gian kết thúc hoàn thành đơn hàng (Unix timestamp).
shopName String Không Tên shop.
shopId Int64 Không Shop ID.
shopType [String] Không Loại shop: ALL, SHOPEE_MALL_CB, SHOPEE_MALL_NON_CB, C2C_CB, C2C_NON_CB, PREFERRED_CB, PREFERRED_NON_CB.
conversionId Int64 Không Conversion ID (trước đây là Checkout ID).
orderId String Không Order ID.
productName String Không Tên sản phẩm.
productId Int64 Không Product ID.
categoryLv1Id Int64 Không Category Level 1 ID.
categoryLv2Id Int64 Không Category Level 2 ID.
categoryLv3Id Int64 Không Category Level 3 ID.
categoryType String Không Loại sản phẩm: ALL, DP (Digital Product), MP (Marketplace Product).
orderStatus String Không Trạng thái đơn hàng: ALL, UNPAID, PENDING, COMPLETED, CANCELLED.
buyerType String Không Loại người mua: ALL, NEW, EXISTING.
attributionType String Không Loại attribution: Ordered in Same Shop, Ordered in Different Shop.
device String Không Loại thiết bị: ALL, APP, WEB.
productType String Không Loại sản phẩm: ALL, DP, MP.
fraudStatus String Không Trạng thái fraud: ALL, UNVERIFIED, VERIFIED, FRAUD.
campaignPartnerName (New) String Không Tên đối tác chiến dịch affiliate.
campaignType (New) String Không Loại chiến dịch: ALL, Seller Open Campaign, Seller Target Campaign, MCN Campaign, Non-Seller Campaign.
limit Int Không Số lượng dữ liệu tối đa trả về (tối đa 500 mỗi trang).
scrollId (important) String Không Con trỏ trang (cursor). Lưu ý: Có thời hạn 30 giây. Phải query trang tiếp theo trong vòng 30 giây, nếu không cursor sẽ hết hạn.

Response Structure:

  • nodes: Danh sách ConversionReport
  • pageInfo: Thông tin phân trang (bao gồm scrollId)

ConversionReport Structure:

Field Type Mô tả
purchaseTime Int Thời gian mua hàng (Unix timestamp).
clickTime Int Thời gian click link (Unix timestamp).
conversionId Int64 Conversion ID.
shopeeCommissionCapped String Hoa hồng Shopee sau khi áp dụng commission cap (đơn vị: tiền tệ địa phương).
sellerCommission String Hoa hồng từ Seller (đơn vị: tiền tệ địa phương).
totalCommission String Tổng hoa hồng từ seller và Shopee, sau khi áp dụng commission cap nhưng trước khi trừ MCN management fee.
buyerType String Trạng thái người mua: New hoặc Existing.
utmContent String Sub id (giá trị từ sub-id parameter trong affiliate link).
device String Loại thiết bị.
referrer String Referrer.
orders [ConversionReportOrder]! Danh sách đơn hàng trong conversion.
linkedMcnName (New) String Tên MCN mà affiliate đã liên kết.
mcnContractId (New) Int64 Contract ID giữa affiliate và MCN.
mcnManagementFeeRate (New) String Tỷ lệ phí quản lý MCN dựa trên gross commission.
mcnManagementFee (New) String Phí quản lý MCN dựa trên tổng gross commission.
netCommission (New) String Hoa hồng ròng từ seller và Shopee, sau khi áp dụng commission cap và trừ MCN management fee.
campaignType (New) String Loại chiến dịch.

ConversionReportOrder Structure:

Field Type Mô tả
orderId String Order ID.
orderStatus String Trạng thái đơn hàng: UNPAID, PENDING, COMPLETED, CANCELLED.
shopType String Loại shop.
items [ConversionReportOrderItem]! Danh sách items trong đơn hàng.

ConversionReportOrderItem Structure:

Field Type Mô tả
shopId Int64 Shop ID.
shopName String Tên shop.
completeTime Int Thời gian hoàn thành đơn hàng (Unix timestamp).
itemId Int64 Item ID.
itemName String Tên item.
itemPrice String Giá item (đơn vị: tiền tệ địa phương).
displayItemStatus (New) String Trạng thái kết hợp của order status và fraud status.
actualAmount String Giá trị mua hàng thực tế (đã trừ rebates, vouchers, discounts, cashback, shipping fee).
qty Int Số lượng.
imageUrl String URL hình ảnh.
itemTotalCommission String Tổng hoa hồng từ seller và Shopee trước khi trừ MCN management fee.
itemSellerCommission String Hoa hồng từ Seller offer trong một item.
itemSellerCommissionRate String Tỷ lệ hoa hồng từ seller.
itemShopeeCommissionCapped String Hoa hồng Shopee trong một item (sau order cap).
itemShopeeCommissionRate String Tỷ lệ hoa hồng từ Shopee.
itemNotes String Giải thích về trạng thái pending, cancel, và fraud.
channelType String Kênh nguồn đơn hàng của người mua.
attributionType String Loại attribution cụ thể của đơn hàng.
globalCategoryLv1Name String Tên category Level 1 toàn cầu.
globalCategoryLv2Name String Tên category Level 2 toàn cầu.
globalCategoryLv3Name String Tên category Level 3 toàn cầu.
refundAmount String Số tiền hoàn lại (chỉ cho Digital Product, đơn hàng đã xác nhận nhận với partial refund).
fraudStatus String Trạng thái fraud.
modelId Int64 Model ID là ID duy nhất cho mỗi biến thể item.
promotionId String Promotion ID là ID duy nhất cho bundle deal và add on deal items.
campaignPartnerName (New) String Tên đối tác chiến dịch đã khởi tạo MCN campaign.
campaignType (New) String Loại chiến dịch.

validatedReport (Get Validated Report)

Lấy báo cáo đã được xác thực (validated) dựa trên validation ID từ Billing Information.

  • Phương thức: GraphQL Query
  • Query: validatedReport
  • ResultType: ValidatedReportConnection!
  • Mô tả: Trả về chi tiết billing đã được xác thực tương ứng với validation ID.
Tham số Kiểu dữ liệu Bắt buộc Mô tả
validationId (New) Int64 Validation ID, có thể tìm thấy trong Billing Information.
limit Int Không Số lượng dữ liệu tối đa trả về (tối đa 500 mỗi trang).
scrollId (important) String Không Con trỏ trang (cursor). Lưu ý: Có thời hạn 30 giây. Phải query trang tiếp theo trong vòng 30 giây, nếu không cursor sẽ hết hạn.

Response Structure:

  • nodes: Danh sách ValidatedReport
  • pageInfo: Thông tin phân trang (bao gồm scrollId)

ValidatedReport Structure:

Tương tự như ConversionReport, nhưng đây là dữ liệu đã được xác thực và sẽ được thanh toán. Các field chính:

Field Type Mô tả
purchaseTime Int Thời gian mua hàng.
clickTime Int Thời gian click link.
conversionId Int64 Conversion ID.
shopeeCommissionCapped String Hoa hồng Shopee sau khi áp dụng commission cap.
sellerCommission String Hoa hồng từ Seller.
totalCommission String Tổng hoa hồng từ seller và Shopee sau khi áp dụng commission cap.
netCommission (New) String Hoa hồng ròng sau khi trừ MCN management fee.
orders [ValidatedReportOrder]! Danh sách đơn hàng.
linkedMcnName (New) String Tên MCN đã liên kết.
mcnContractId (New) String Contract ID với MCN.
mcnManagementFeeRate (New) String Tỷ lệ phí quản lý MCN.
mcnManagementFee (New) String Phí quản lý MCN.
campaignType (New) String Loại chiến dịch.

ValidatedReportOrder và ValidatedReportOrderItem:

Cấu trúc tương tự như ConversionReportOrderConversionReportOrderItem, nhưng đây là dữ liệu đã được xác thực.

Lưu ý quan trọng về scrollId:

  • scrollId có thời hạn 30 giây.
  • Khoảng thời gian giữa hai request không được vượt quá 30 giây, nếu không cursor sẽ hết hạn.
  • Request đầu tiên (không có scrollId) trả về trang đầu và scrollId.
  • Request tiếp theo phải có scrollId để lấy trang tiếp theo.
  • scrollId chỉ dùng được một lần và phải query trong vòng 30 giây.
  • Request không có scrollId cần có khoảng cách thời gian > 30 giây.

⚠️ Mã lỗi (Error Codes)

Dưới đây là danh sách các mã lỗi có thể trả về từ API:

Mã lỗi Mô tả
11000 Business Error
11001 Params Error: {reason}
11002 Bind Account Error: {reason}
10020 Invalid Signature / Your App has been disabled / Request Expired / Invalid Timestamp / Invalid Credential / Invalid Authorization Header / Unsupported Auth Type
10030 Rate limit exceeded
10031 Access deny
10032 Invalid affiliate id
10033 Account is frozen
10034 Affiliate id in black list
10035 You currently do not have access to the Shopee Affiliate Open API Platform. Please contact us to request access or learn more. Contact link

🔄 Cập nhật phiên bản (Version Updates)

Version 2.0

Một số tính năng của Shopee Open API platform đã được tối ưu hóa. Phiên bản API cũ vẫn có sẵn. Các đối tác affiliate có thể chọn cập nhật API tương ứng hoặc không.

Update 2024-11-15

  • Conversion Report API hiện bao gồm các field mới như netCommissioncampaignType, và cập nhật các field hiện có để cung cấp thông tin hoa hồng chi tiết hơn.
  • Validated Report API cũng đã được cập nhật với các field mới và sửa đổi các field hiện có.
  • Các field mới được đánh dấu là "New", các field đã deprecated được đánh dấu là "To Be Removed".

Update 2024-11-04

  • Thêm các field mới trong ShopOfferV2 API để xem thông tin liên quan đến seller commission.
  • Thêm loại sắp xếp mới trong ShopOfferV2 API để hỗ trợ query theo shop phổ biến.

Update 2023-08-04

  • Product Offer V2 API thêm một số field về Item Info và Shop Info.
  • Shop Offer V2 API thêm một số field về Item Info, Shop Info và Offer Status.
  • Conversion Report API thêm Item Status; và Validated Report API có thể trả về chi tiết billing tương ứng bằng validation id.
  • Tất cả field mới được đánh dấu là "New". Tất cả field sẽ bị deprecated được đánh dấu là "To Be Removed".

Update 2023-05-22

  • Checkout response info sẽ thay đổi từ một response cho mỗi checkout ID thành nhiều response cho mỗi checkout ID, điều này xảy ra khi có nhiều order ID dưới cùng một checkout ID.
  • Cập nhật/thêm một số field. Các field bị ảnh hưởng được đánh dấu là "New".
  • Một số field sẽ bị xóa vào 2023-08-01. Các field bị ảnh hưởng được đánh dấu là "To Be Removed".

Update 2022-12-20

  • Thêm các field mới để phù hợp với tối ưu hóa giao diện front-end trong Conversion Report API.

Update 2022-05-12

  • Sunset các field local category trong Conversion Report API.

Update 2022-01-30

  • Cung cấp Get Brand Offer API v2.0.

Update 2021-08-10

  • Cung cấp các field global category trong Conversion Report API.

Update 2021-06-15

  • Cung cấp thông tin creative banner cho brand offer, bao gồm số lượng banner, fileName, imageUrl, v.v.

Update 2021-04-19

  • Cung cấp offerStatus trong Shopee/Brand/Product offer.
  • Hỗ trợ sắp xếp theo ending soon trong Shopee/Brand offer để sắp xếp offer theo thời gian kết thúc từ sớm nhất đến muộn nhất.
  • Cung cấp offerUpdates trong Shopee/Brand/Product để theo dõi tất cả thay đổi trạng thái offer.

Update 2021-03-04

  • Cung cấp Product offer API.
  • Cung cấp Shop Type trong Conversion Report API.

Update 2021-01-04

Cập nhật Getting Offer list API:

  • Cung cấp tỷ lệ hoa hồng chi tiết bao gồm Web (new/existing) và App (new/existing) commission rate.
  • Nếu Shop và campaign type của Shopee offer đã được thiết lập bởi các category khác nhau, Open API sẽ cung cấp category commission rate. Nhưng nếu không, API sẽ không cung cấp điều đó.

Cập nhật Getting Conversion Report:

  • Cung cấp DP orders qua Open API.
  • Thêm tùy chọn lọc mới theo product type bao gồm DP (digital products) và MP (marketplace products).
  • Thêm trạng thái đơn hàng mới Completed-Partial Refunded, chỉ dành cho Digital Product, đơn hàng đã xác nhận nhận bởi người dùng với partial refund.
  • Thêm Fraud Status.
  • Thêm tùy chọn lọc theo fraud status bao gồm unverified/verified/fraud.
  • Thêm model id là ID duy nhất cho các item thông thường.
  • Thêm promotion id là ID duy nhất cho bundle deal và add on deal items.

📝 Ghi chú & Lưu ý quan trọng

  • Rate Limiting: Shopee có thể giới hạn số lượng yêu cầu API bạn có thể thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Hãy kiểm tra tài liệu chính thức để biết giới hạn cụ thể.
  • Tính chính xác của dữ liệu: Thông tin sản phẩm (giá, tồn kho) có thể thay đổi liên tục. Dữ liệu từ API có thể có độ trễ nhỏ.
  • Điều khoản dịch vụ: Việc sử dụng API phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản dịch vụ của Shopee Affiliate.
  • Luôn kiểm tra tài liệu gốc: Tài liệu này được tổng hợp và có thể không cập nhật kịp thời. Luôn tham khảo trang tài liệu chính thức của Shopee để có thông tin mới nhất.

About

No description, website, or topics provided.

Resources

Stars

Watchers

Forks

Releases

No releases published

Packages

 
 
 

Contributors